values
/ˈvælju/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của value
Danh từ
- số nhiều của giá trịplural of value
- (Philippines, giáo dục, không đếm được) Dấu chấm lửng của giá trị giáo dục.(Philippines, education, uncountable) Ellipsis of values education.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị giá trịthird-person singular simple present indicative of value
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “values” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish