values

/ˈvælju/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của value
Danh từ
  1. số nhiều của giá trị
    plural of value
  2. (Philippines, giáo dục, không đếm được) Dấu chấm lửng của giá trị giáo dục.
    (Philippines, education, uncountable) Ellipsis of values education.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị giá trị
    third-person singular simple present indicative of value
🎬 Nghe “values” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish