vamoose
/və-ˈmüs/động từ
- , (từ lóng) chuồn
- chuồn khỏi.
Động từ
- (ambitransitive, lóng) Chạy trốn (khỏi); để chạy trốn.(ambitransitive, slang) To run away (from); to flee.World 6-3: Vamoose the Lava Sluice!Thế giới 6-3: Vamoose trong cống dung nham!
- (nội động từ, lóng) Ra đi; biến đi.(intransitive, slang) To depart; go away.
- (nội động từ, tiếng lóng) Nhanh lên.(intransitive, slang) To hurry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vamoose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish