vamoose

/və-ˈmüs/
động từ
  • , (từ lóng) chuồn
  • chuồn khỏi.
Động từ
  1. (ambitransitive, lóng) Chạy trốn (khỏi); để chạy trốn.
    (ambitransitive, slang) To run away (from); to flee.
    World 6-3: Vamoose the Lava Sluice!
    Thế giới 6-3: Vamoose trong cống dung nham!
    Từ đồng nghĩa:fleerush
  2. (nội động từ, lóng) Ra đi; biến đi.
    (intransitive, slang) To depart; go away.
    Từ đồng nghĩa:fleerush
  3. (nội động từ, tiếng lóng) Nhanh lên.
    (intransitive, slang) To hurry.
    Từ đồng nghĩa:fleerush
🎬 Nghe “vamoose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish