vantage point

/ˈvæntɪʤ-/
Danh từ
  1. Một địa điểm hoặc vị trí có tầm nhìn tốt.
    A place or position affording a good view.
    The hill provided the troops an excellent vantage point to scout for the enemy.
    Ngọn đồi cung cấp cho quân đội một vị trí thuận lợi để trinh sát kẻ thù.
    Từ đồng nghĩa:coign of vantage
  2. Một quan điểm; quan điểm; luật xa gần; triển vọng; quan điểm.
    A point of view; viewpoint; perspective; outlook; standpoint.
    It may be difficult for us to understand the motivations of these people from our 21st century vantage point.
    Chúng ta có thể khó hiểu được động cơ của những người này từ góc độ thuận lợi của thế kỷ 21.
    Từ đồng nghĩa:coign of vantage
  3. (nhiếp ảnh) Góc máy ảnh.
    (photography) A camera angle.
    Từ đồng nghĩa:coign of vantage

Chưa có góp ý cho “vantage point”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “vantage point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish