veneer
/vəˈniɚ/danh từ
- Lớp gỗ mặt (của gỗ dán).
- Lớp mặt (đồ sành... ).
- Mã, bề ngoài, vỏ ngoài.
động từ
- Dán lớp gỗ tốt bên ngoài (gỗ dán).
- Đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài (đồ sành).
- Che giấu dưới bề ngoài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “veneer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish