vendee

/ven-ˈdē/
danh từ
  • Người mua; người tạu.
Danh từ
  1. Người được bán thứ gì đó; một người mua.
    The person to whom something is sold; a purchaser.
🎬 Nghe “vendee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish