venerableness
/ˈve-nər(-ə)-bəl/danh từ
- Xem venerable
Danh từ
- Điều kiện để được tôn kính.The condition of being venerable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “venerableness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish