venerable
/ˈvɛnɚrəbəl/tính từ
- Đáng tôn kính.
Tính từ
- Yêu cầu sự tôn trọng vì tuổi tác, nhân phẩm, tính cách hoặc địa vị.Commanding respect because of age, dignity, character or position.
- Đáng được tôn kính.Worthy of reverence.
- Cổ xưa, cổ xưa hay cổ xưa.Ancient, antiquated or archaic.
- Được thực hiện thiêng liêng đặc biệt bởi hiệp hội tôn giáo hoặc lịch sử.Made sacred especially by religious or historical association.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “venerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish