venene

  • như venin
Danh từ
  1. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với nọc độc.
    (obsolete) Synonym of venom.
    Từ đồng nghĩa:venom
Tính từ
  1. (từ cũ) Venenose, nọc độc, nọc độc.
    (obsolete) Venenose, venenous, venomous, poisonous.
🎬 Nghe “venene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish