vendetta

/vɛnˈdɛtə/
danh từ
  • Thù máu.
  • Sự trả thù máu.
🎬 Nghe “vendetta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish