vend
/ˈvend/động từ
- Bán (những hàng lặt vặt).
- Công bố.
Động từ
- Từ đồng nghĩa với bán, (đặc biệt bây giờ) là bán qua máy bán hàng tự động.Synonym of sell, (now especially) to sell through a vending machine.Từ đồng nghĩa:sell
- (lập trình, bắc cầu, không phổ biến) Để cung cấp hoặc xuất chức năng, đặc biệt là từ API.(programming, transitive, uncommon) To provide or export functionality, especially from an API.
Danh từ
- Hành vi bán hàng tự động; một cuộc bán hàng.The act of vending or selling; a sale.
- (Anh, Úc, ngày) Tổng doanh số bán than từ một mỏ than.(UK, Australia, dated) The total sales of coal from a colliery.
- Chữ cái Ꝩ/ꝩ, được sử dụng trong tiếng Bắc Âu cổ, liên quan đến chữ rune wynn (ᚹ, từ đó cũng có chữ Latinh Ƿ/ƿ) nhưng với cái bát mở ở trên cùng, giống như chữ y.The letter Ꝩ/ꝩ, used in Old Norse, related to the rune wynn (ᚹ, whence also Latin-script Ƿ/ƿ) but with the bowl open at the top, like a y.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish