verdure

/ˈvər-jər/
danh từ
  • Màu xanh tươi của cây cỏ; cây cỏ xanh tươi.
  • Sự tươi tốt.
  • Sự non trẻ; lòng hăng hái, nhiệt tình của tuổi trẻ.
  • Bức thảm có nhiều hình hoa lá.
Danh từ
  1. Màu xanh của thảm thực vật tươi tốt hoặc đang phát triển (cây xanh); Ngoài ra: chính thảm thực vật.
    The greenness of lush or growing vegetation (greenery); also: the vegetation itself.
    Từ đồng nghĩa:verdancygreenlinessgreenth
  2. (mở rộng) Tình trạng sức khỏe và sinh lực.
    (by extension) A condition of health and vigour.
Động từ
  1. (Động) Che phủ bằng cây xanh.
    (transitive) To cover with verdure.
🎬 Nghe “verdure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish