verdure
/ˈvər-jər/danh từ
- Màu xanh tươi của cây cỏ; cây cỏ xanh tươi.
- Sự tươi tốt.
- Sự non trẻ; lòng hăng hái, nhiệt tình của tuổi trẻ.
- Bức thảm có nhiều hình hoa lá.
Danh từ
- Màu xanh của thảm thực vật tươi tốt hoặc đang phát triển (cây xanh); Ngoài ra: chính thảm thực vật.The greenness of lush or growing vegetation (greenery); also: the vegetation itself.
- (mở rộng) Tình trạng sức khỏe và sinh lực.(by extension) A condition of health and vigour.
Động từ
- (Động) Che phủ bằng cây xanh.(transitive) To cover with verdure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “verdure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish