verdant

/ˈvɚdn̩t/
tính từ
  • Xanh lá cây, xanh tươi.
  • Phủ đầy cỏ xanh.
  • Ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
Tính từ
  1. Có màu xanh lá cây.
    Green in colour.
  2. Cây xanh dồi dào; tươi tốt với thảm thực vật.
    Abundant in verdure; lush with vegetation.
    Từ đồng nghĩa:boskylush
  3. Tươi.
    Fresh.
    Từ đồng nghĩa:boskygreenlylavishlushverdant
  4. Thiếu kinh nghiệm.
    Inexperienced.
    a verdant youth from the interior of Connecticut
    một tuổi trẻ xanh tươi đến từ nội địa Connecticut
🎬 Nghe “verdant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish