verdant
/ˈvɚdn̩t/tính từ
- Xanh lá cây, xanh tươi.
- Phủ đầy cỏ xanh.
- Ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
Tính từ
- Có màu xanh lá cây.Green in colour.
- Cây xanh dồi dào; tươi tốt với thảm thực vật.Abundant in verdure; lush with vegetation.
- Tươi.Fresh.
- Thiếu kinh nghiệm.Inexperienced.a verdant youth from the interior of Connecticutmột tuổi trẻ xanh tươi đến từ nội địa Connecticut
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “verdant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish