veridicality
/və-ˈri-di-kəl/- xem veridical
Danh từ
- Sự thật.Truth.
- (tâm lý học, triết học) Mức độ mà một cái gì đó, chẳng hạn như cấu trúc kiến thức, là xác thực; mức độ mà một trải nghiệm, nhận thức hoặc diễn giải thể hiện chính xác thực tế.(psychology, philosophy) The degree to which something, such as a knowledge structure, is veridical; the degree to which an experience, perception, or interpretation accurately represents reality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “veridicality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish