verdancy

/ˈvər-dᵊnt/
danh từ
  • Màu lục, màu lá cây.
  • Cảnh xanh rờn (của đồng ruộng).
  • Tính chất ngây thơ, sự thiếu kinh nghiệm.
🎬 Nghe “verdancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish