verbose

/vɚˈboʊs/
tính từ
  • Nói dài.
  • Dài dòng.
Tính từ
  1. Chứa hoặc sử dụng nhiều từ hơn mức cần thiết; dài dòng, dài dòng. [từ thế kỷ 17 c.]
    Containing or using more words than necessary; long-winded, wordy. [from 17th c.]
  2. (Máy tính) Tạo ra kết quả chi tiết cho mục đích chẩn đoán.
    (computing) Producing detailed output for diagnostic purposes.
🎬 Nghe “verbose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish