vessels

/ˈvɛsəl/
danh từ
  • Số nhiều của vessel
động từ
  • Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của vessel
Danh từ
  1. số nhiều của tàu
    plural of vessel
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tàu thuyền
    third-person singular simple present indicative of vessel
🎬 Nghe “vessels” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish