very

/ˈvɛri/
tính từ
  • Thực, thực sự.
  • Chính, ngay.
  • Chỉ.
phó từ
  • Rất, lắm, hơn hết.
  • Chính, đúng, ngay.
Trạng từ
  1. Ở một mức độ lớn hoặc mức độ.
    To a great extent or degree.
    That dress is very you.
    Chiếc váy đó rất giống bạn.
  2. Phù hợp với thực tế, thực tế hoặc quy tắc; ĐÚNG VẬY.
    Conforming to fact, reality or rule; true.
    Từ đồng nghĩa:trulyactuallyauthentically
  3. (với so sánh nhất) Dùng để khẳng định chắc chắn rằng không có gì khác vượt trội hơn ở một khía cạnh nào đó.
    (with superlatives) Used to firmly establish that nothing else surpasses in some respect.
    He was the very best runner there.
    Anh ấy là người chạy giỏi nhất ở đó.
Tính từ
  1. (văn học) Đúng, có thực, có thật.
    (literary) True, real, actual.
    the fierce hatred of a very woman
    lòng căm thù mãnh liệt của một người phụ nữ
  2. Giống nhau; giống hệt nhau.
    The same; identical.
    He proposed marriage in the same restaurant, at the very table where they first met.
    Anh cầu hôn tại cùng một nhà hàng, tại chính bàn nơi họ gặp nhau lần đầu.
    Từ đồng nghĩa:selfsameilkwicked
  3. Với tác dụng hạn chế: chỉ.
    With limiting effect: mere.
    The very idea of climbing the ladder brings me out in a sweat.
    Chính ý tưởng leo lên thang đã khiến tôi đổ mồ hôi.
    Từ đồng nghĩa:baresimpleonlyalonejust
🎬 Nghe “very” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish