very
/ˈvɛri/tính từ
- Thực, thực sự.
- Chính, ngay.
- Chỉ.
phó từ
- Rất, lắm, hơn hết.
- Chính, đúng, ngay.
Trạng từ
- Ở một mức độ lớn hoặc mức độ.To a great extent or degree.That dress is very you.Chiếc váy đó rất giống bạn.
- Phù hợp với thực tế, thực tế hoặc quy tắc; ĐÚNG VẬY.Conforming to fact, reality or rule; true.
- (với so sánh nhất) Dùng để khẳng định chắc chắn rằng không có gì khác vượt trội hơn ở một khía cạnh nào đó.(with superlatives) Used to firmly establish that nothing else surpasses in some respect.He was the very best runner there.Anh ấy là người chạy giỏi nhất ở đó.
Tính từ
- (văn học) Đúng, có thực, có thật.(literary) True, real, actual.the fierce hatred of a very womanlòng căm thù mãnh liệt của một người phụ nữ
- Giống nhau; giống hệt nhau.The same; identical.He proposed marriage in the same restaurant, at the very table where they first met.Anh cầu hôn tại cùng một nhà hàng, tại chính bàn nơi họ gặp nhau lần đầu.
- Với tác dụng hạn chế: chỉ.With limiting effect: mere.The very idea of climbing the ladder brings me out in a sweat.Chính ý tưởng leo lên thang đã khiến tôi đổ mồ hôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “very” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish