thorp

/ˈthȯrp/
danh từ
  • Thôn, xóm.
Danh từ
  1. (cổ xưa, hiện nay chủ yếu là địa danh) Một nhóm nhà đứng liền nhau trong nước; một thôn; một ngôi làng.
    (archaic, now chiefly in placenames) A group of houses standing together in the country; a hamlet; a village.
🎬 Nghe “thorp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish