villagers

/ˈvɪlɪʤɚ/
Danh từ
  1. số nhiều của dân làng
    plural of villager
🎬 Nghe “villagers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish