Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
badness
/ˈbæd/
danh từ
Sự xấu, sự tồi.
Tính ác.
Danh từ
Chất lượng hoặc mức độ xấu.
The quality or degree of being bad.
Từ đồng nghĩa:
bad manners
badness
delinquency
devilishness
devilment
Từ vựng khác
bacterium
bad
badger
badly
badminton
badmouth
baffle
bafflement
baffling
bag
bagatelle
baggage
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“badness”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “badness”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC