vincible

/ˈvin(t)-sə-bəl/
Tính từ
  1. Có khả năng bị đánh bại hoặc vượt qua; có thể bị tấn công hoặc dễ bị tổn thương.
    Capable of being defeated or overcome; assailable or vulnerable.
    Từ đồng nghĩa:conquerabledefeatableweak
🎬 Nghe “vincible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish