vineyard
/ˈvɪnjɚd/danh từ
- Ruộng nho, vườn nho.
Danh từ
- Một đồn điền trồng nho, đặc biệt là trồng nho để sản xuất rượu vang.A grape plantation, especially one used in the production of wine.The vineyard of Château Margaux stands as the producer of one of the world's greatest and most sought-after red wines.Vườn nho Château Margaux là nơi sản xuất ra một trong những loại rượu vang đỏ ngon nhất và được ưa chuộng nhất trên thế giới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vineyard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish