virulent
/ˈvirələnt/tính từ
- Độc.
- Có virut; do virut.
- Hiểm ác, độc địa.
Tính từ
- Của động vật, thực vật hoặc chất: cực kỳ độc hoặc có độc.Of animals, plants, or substances: extremely venomous or poisonous.
- (nghĩa bóng) Cực kỳ thù địch hoặc ác ý; gay gắt dữ dội.(figurative) Extremely hostile or malicious; intensely acrimonious.The politicians were virulent in their hatred of the president.Các chính trị gia rất độc ác trong lòng căm thù tổng thống.
- (Y học) Của bệnh hoặc tác nhân gây bệnh: ác tính, có khả năng gây tổn thương cho vật chủ.(medicine) Of a disease or disease-causing agent: malignant, able to cause damage to the host.
- (vi sinh học) Của mầm bệnh: nhân lên trong tế bào chủ của nó, sau đó ngay lập tức khiến nó bị ly giải.(microbiology) Of a pathogen: replicating within its host cell, then immediately causing it to undergo lysis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “virulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish