virulent

/ˈvirələnt/
tính từ
  • Độc.
  • Có virut; do virut.
  • Hiểm ác, độc địa.
Tính từ
  1. Của động vật, thực vật hoặc chất: cực kỳ độc hoặc có độc.
    Of animals, plants, or substances: extremely venomous or poisonous.
  2. (nghĩa bóng) Cực kỳ thù địch hoặc ác ý; gay gắt dữ dội.
    (figurative) Extremely hostile or malicious; intensely acrimonious.
    The politicians were virulent in their hatred of the president.
    Các chính trị gia rất độc ác trong lòng căm thù tổng thống.
  3. (Y học) Của bệnh hoặc tác nhân gây bệnh: ác tính, có khả năng gây tổn thương cho vật chủ.
    (medicine) Of a disease or disease-causing agent: malignant, able to cause damage to the host.
  4. (vi sinh học) Của mầm bệnh: nhân lên trong tế bào chủ của nó, sau đó ngay lập tức khiến nó bị ly giải.
    (microbiology) Of a pathogen: replicating within its host cell, then immediately causing it to undergo lysis.
🎬 Nghe “virulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish