visage

/ˈvɪzɪʤ/
danh từ
  • Mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt.
Danh từ
  1. Vẻ mặt; khuôn mặt của một người.
    Countenance; one's face.
  2. Sự xuất hiện hoặc khía cạnh của một cái gì đó, đặc biệt là khi biểu cảm hoặc đặc biệt.
    The appearance or aspect of something, especially when expressive or distinctive.
    Snowflakes fell gently across the mountain’s rugged visage.
    Những bông tuyết rơi nhẹ nhàng trên khuôn mặt gồ ghề của ngọn núi.
🎬 Nghe “visage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish