visa
/ˈviːzə/danh từ
- thị thực (ở hộ chiếu)
ngoại động từ
- đóng dấu thị thực cho
Danh từ
- Giấy phép nhập cảnh và rời khỏi một quốc gia, thường do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia đó cấp.A permit to enter and leave a country, normally issued by the authorities of the country to be visited.I came on a six-month tourist visa.Tôi đến bằng visa du lịch sáu tháng.
Động từ
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Xác nhận (hộ chiếu, v.v.).(transitive, dated) To endorse (a passport, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “visa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish