vituperating

/vī-ˈtü-pə-ˌrāt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vituperate.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của vituperate
    present participle and gerund of vituperate
🎬 Nghe “vituperating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish