vitriolic

/ˈvɪtrijəl/
tính từ
  • Sunfuric.
  • Châm chọc, chua cay.
🎬 Nghe “vitriolic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish