vivid

/ˈvɪvəd/
tính từ
  • Chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng).
  • Đầy sức sống (người).
  • Sinh động, mạnh mẽ, sâu sắc.
Tính từ
  1. (về nhận thức) Rõ ràng, chi tiết hoặc mạnh mẽ.
    (of perception) Clear, detailed, or powerful.
  2. (về hình ảnh hoặc màu sắc) Tươi sáng, mãnh liệt hoặc đầy màu sắc.
    (of an image or color) Bright, intense, or colourful.
  3. Tràn đầy sức sống; sống động một cách ấn tượng.
    Full of life; strikingly alive.
Danh từ
  1. (New Zealand) Bút dạ có đầu bút vĩnh viễn; một cây bút đánh dấu.
    (New Zealand) A felt-tipped permanent marker; a marker pen.

Chưa có góp ý cho “vivid”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “vivid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish