vivid
/ˈvɪvəd/tính từ
- Chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng).
- Đầy sức sống (người).
- Sinh động, mạnh mẽ, sâu sắc.
Tính từ
- (về nhận thức) Rõ ràng, chi tiết hoặc mạnh mẽ.(of perception) Clear, detailed, or powerful.
- (về hình ảnh hoặc màu sắc) Tươi sáng, mãnh liệt hoặc đầy màu sắc.(of an image or color) Bright, intense, or colourful.
- Tràn đầy sức sống; sống động một cách ấn tượng.Full of life; strikingly alive.
Danh từ
- (New Zealand) Bút dạ có đầu bút vĩnh viễn; một cây bút đánh dấu.(New Zealand) A felt-tipped permanent marker; a marker pen.
Chưa có góp ý cho “vivid”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vivid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish