vituperate

/vī-ˈtü-pə-ˌrāt/
động từ
  • Chửi rủa, bỉ báng.
Động từ
  1. Chỉ trích (ai đó hoặc cái gì đó) một cách lạm dụng hoặc gay gắt.
    To criticize (someone or something) in an abusive or harsh manner.
  2. Tấn công (ai đó hoặc cái gì đó) bằng ngôn ngữ lăng mạ; để chửi rủa, để phỉ báng.
    To attack (someone or something) with abusive language; to revile, to vilify.
  3. (Nội động) Dùng từ ngữ thô tục, thô tục.
    (intransitive) To use abusive or harsh words.
Tính từ
  1. Của, đặc trưng bởi, hoặc liên quan đến những lời chỉ trích lạm dụng hoặc gay gắt.
    Of, characterized by, or relating to abusive or harsh criticism.
  2. (hiếm) Bị lăng mạ hoặc chỉ trích gay gắt; cũng đáng bị chỉ trích gay gắt.
    (rare) Which has been abusively or harshly criticized; also, deserving harsh criticism.
🎬 Nghe “vituperate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish