vituperate
/vī-ˈtü-pə-ˌrāt/động từ
- Chửi rủa, bỉ báng.
Động từ
- Chỉ trích (ai đó hoặc cái gì đó) một cách lạm dụng hoặc gay gắt.To criticize (someone or something) in an abusive or harsh manner.
- Tấn công (ai đó hoặc cái gì đó) bằng ngôn ngữ lăng mạ; để chửi rủa, để phỉ báng.To attack (someone or something) with abusive language; to revile, to vilify.
- (Nội động) Dùng từ ngữ thô tục, thô tục.(intransitive) To use abusive or harsh words.
Tính từ
- Của, đặc trưng bởi, hoặc liên quan đến những lời chỉ trích lạm dụng hoặc gay gắt.Of, characterized by, or relating to abusive or harsh criticism.
- (hiếm) Bị lăng mạ hoặc chỉ trích gay gắt; cũng đáng bị chỉ trích gay gắt.(rare) Which has been abusively or harshly criticized; also, deserving harsh criticism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vituperate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish