vitiate

/ˈvɪʃiˌeɪt/
động từ
  • Làm hư, làm bẩn; truỵ lạc hoá.
  • Làm mất hiệu lực.
Động từ
  1. (thông tục) Làm hỏng, làm hỏng; để giảm giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của một cái gì đó
    (transitive) To spoil, make faulty; to reduce the value, quality, or effectiveness of something.
  2. (thông tục) Làm suy thoái hoặc băng hoại về mặt đạo đức.
    (transitive) To debase or morally corrupt.
  3. (thông tục, cổ) Xâm phạm, hiếp dâm.
    (transitive, archaic) To violate, to rape.
  4. (thông tục) Làm cho cái gì đó trở nên vô hiệu, vô hiệu.
    (transitive) To make something ineffective, to invalidate.
    Từ đồng nghĩa:annulnullifyvoidabrogatebelay
🎬 Nghe “vitiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish