vitiate
/ˈvɪʃiˌeɪt/động từ
- Làm hư, làm bẩn; truỵ lạc hoá.
- Làm mất hiệu lực.
Động từ
- (thông tục) Làm hỏng, làm hỏng; để giảm giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của một cái gì đó(transitive) To spoil, make faulty; to reduce the value, quality, or effectiveness of something.
- (thông tục) Làm suy thoái hoặc băng hoại về mặt đạo đức.(transitive) To debase or morally corrupt.
- (thông tục, cổ) Xâm phạm, hiếp dâm.(transitive, archaic) To violate, to rape.
- (thông tục) Làm cho cái gì đó trở nên vô hiệu, vô hiệu.(transitive) To make something ineffective, to invalidate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vitiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish