vitriol

/ˈvɪtrijəl/
danh từ
  • Axit sunfuric.
  • Sunfat.
  • Bài đả kích, lời nói cay độc.
Danh từ
  1. (ngày) Bất kỳ loại sunfat kim loại nào.
    (dated) Any of various metal sulphates.
  2. (ghi ngày) dầu vitriol (axit sunfuric).
    (dated) oil of vitriol (sulfuric acid).
  3. (bằng cách mở rộng) Ngôn ngữ lăng mạ cay đắng.
    (by extension) Bitterly abusive language.
Động từ
  1. (thông tục) Bị chửi mắng cay đắng.
    (transitive) To subject to bitter verbal abuse.
  2. (chuyển tiếp, luyện kim) Nhúng vào axit sunfuric loãng; để muối chua.
    (transitive, metallurgy) To dip in dilute sulfuric acid; to pickle.
  3. (thông tục, thông tục) Vitriolize.
    (transitive, colloquial) To vitriolize.
🎬 Nghe “vitriol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish