vitriol
/ˈvɪtrijəl/danh từ
- Axit sunfuric.
- Sunfat.
- Bài đả kích, lời nói cay độc.
Danh từ
- (ngày) Bất kỳ loại sunfat kim loại nào.(dated) Any of various metal sulphates.
- (ghi ngày) dầu vitriol (axit sunfuric).(dated) oil of vitriol (sulfuric acid).
- (bằng cách mở rộng) Ngôn ngữ lăng mạ cay đắng.(by extension) Bitterly abusive language.
Động từ
- (thông tục) Bị chửi mắng cay đắng.(transitive) To subject to bitter verbal abuse.
- (chuyển tiếp, luyện kim) Nhúng vào axit sunfuric loãng; để muối chua.(transitive, metallurgy) To dip in dilute sulfuric acid; to pickle.
- (thông tục, thông tục) Vitriolize.(transitive, colloquial) To vitriolize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vitriol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish