wanted

/ˈwɔntɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của want
tính từ
  • Cần, được cần đến, được yêu cầu, được đòi hỏi.
  • Bị tìm bắt, bị truy nã.
Tính từ
  1. mong muốn; mong muốn; đã tìm kiếm.
    Wished for; desired; sought.
    Wanted: babysitter
  2. (thực thi pháp luật) Bị cơ quan thực thi pháp luật bắt giữ ngay lập tức khi nhìn thấy.
    (law enforcement) Subject to immediate detainment by law enforcement authorities on sight.
    America’s most wanted
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của muốn
    simple past and past participle of want
🎬 Nghe “wanted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish