wanting
/ˈwɑːntɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của want
tính từ
- Thiếu, không có.
- Ngu, đần.
- Thiếu, không có.
Tính từ
- —That wants or desires.
- —Absent or lacking.
- —Deficient.
Giới từ
- —Without, except, but.
- —Less, short of, minus.
Động từ
- —present participle and gerund of want
Danh từ
- —The state of wanting something; desire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wanting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish