wantonness
/ˈwɑːntn̩/danh từ
- Sự tinh nghịch; sự đùa giỡn.
- Tính chất lung tung, tính chất bậy bạ, tính chất bừa bãi; sự vô cớ.
- Tính phóng đãng.
- Sự sum sê, sự um tùm.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hoặc đặc tính phóng đãng; liều lĩnh, đặc biệt là thể hiện qua hành vi dâm đãng hoặc thái quá khác.(uncountable) The state or characteristic of being wanton; recklessness, especially as represented in lascivious or other excessive behavior.
- (đếm được, ghi ngày) Một hành động bừa bãi cụ thể.(countable, dated) A particular wanton act.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wantonness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish