wantonness

/ˈwɑːntn̩/
danh từ
  • Sự tinh nghịch; sự đùa giỡn.
  • Tính chất lung tung, tính chất bậy bạ, tính chất bừa bãi; sự vô cớ.
  • Tính phóng đãng.
  • Sự sum sê, sự um tùm.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hoặc đặc tính phóng đãng; liều lĩnh, đặc biệt là thể hiện qua hành vi dâm đãng hoặc thái quá khác.
    (uncountable) The state or characteristic of being wanton; recklessness, especially as represented in lascivious or other excessive behavior.
  2. (đếm được, ghi ngày) Một hành động bừa bãi cụ thể.
    (countable, dated) A particular wanton act.
🎬 Nghe “wantonness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish