wapiti
/ˈwɑːpəti/danh từ
- Hươu Bắc Mỹ.
Danh từ
- (Mỹ, Canada) Nai sừng tấm Mỹ (Cervus canadensis).(US, Canada) The American elk (Cervus canadensis).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wapiti” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish