warped

/ˈwoɚp/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của warp
tính từ
  • Bị biến dạng; bị bẻ cong.
  • Bị xuyên tạc; bị bóp méo.
Tính từ
  1. Bị biến dạng do cong vênh; bị biến dạng
    Distorted by warping; twisted out of shape
  2. (nghĩa bóng) Về tâm trí, thái độ của một người, v.v., đồi trụy, kỳ lạ, lệch lạc hoặc lệch lạc.
    (figuratively) Of a person's mind, attitudes, etc, perverse, strange, aberrant or deviant.
    a warped sense of humour
    một cảm giác hài hước bị bóp méo
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của warp
    simple past and past participle of warp
🎬 Nghe “warped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish