warped
/ˈwoɚp/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của warp
tính từ
- Bị biến dạng; bị bẻ cong.
- Bị xuyên tạc; bị bóp méo.
Tính từ
- Bị biến dạng do cong vênh; bị biến dạngDistorted by warping; twisted out of shape
- (nghĩa bóng) Về tâm trí, thái độ của một người, v.v., đồi trụy, kỳ lạ, lệch lạc hoặc lệch lạc.(figuratively) Of a person's mind, attitudes, etc, perverse, strange, aberrant or deviant.a warped sense of humourmột cảm giác hài hước bị bóp méo
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của warpsimple past and past participle of warp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “warped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish