wars

/ˈwoɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của war
Danh từ
  1. số nhiều của chiến tranh
    plural of war
    He's tough. He's been through all the wars.
    Anh ấy cứng rắn. Anh ấy đã trải qua tất cả các cuộc chiến.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị chiến tranh
    third-person singular simple present indicative of war
🎬 Nghe “wars” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish