warship

/ˈwoɚˌʃɪp/
danh từ
  • Tàu chiến.
Danh từ
  1. Bất kỳ con tàu nào được đóng hoặc trang bị cho chiến đấu hải quân.
    Any ship built or armed for naval combat.
    Từ đồng nghĩa:man-of-warwarshipwarcraft
  2. (khoa học viễn tưởng) Tàu vũ trụ được chế tạo hoặc trang bị cho chiến tranh ngoài không gian.
    (science fiction) A spacecraft built or armed for space warfare.
    Từ đồng nghĩa:man-of-warwarshipwarcraft
🎬 Nghe “warship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish