warship
/ˈwoɚˌʃɪp/danh từ
- Tàu chiến.
Danh từ
- Bất kỳ con tàu nào được đóng hoặc trang bị cho chiến đấu hải quân.Any ship built or armed for naval combat.
- (khoa học viễn tưởng) Tàu vũ trụ được chế tạo hoặc trang bị cho chiến tranh ngoài không gian.(science fiction) A spacecraft built or armed for space warfare.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “warship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish