warrantable

/ˈwȯr-ən-tə-bəl/
tính từ
  • Có lý do, có lý do xác đáng.
  • Đến tuổi săn được (hươu năm, sáu tuổi).
Tính từ
  1. Chính đáng, chính đáng, đúng đắn.
    Justifiable, just, proper.
  2. Được ủy quyền bởi lệnh hoặc quyền.
    Authorized by warrant or right.
  3. Về động vật: đã đủ tuổi để bị săn bắt.
    Of animals: having reached a sufficient age to be hunted.
    a warrantable deer
    một con nai được bảo hành
🎬 Nghe “warrantable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish