warrantable
/ˈwȯr-ən-tə-bəl/tính từ
- Có lý do, có lý do xác đáng.
- Đến tuổi săn được (hươu năm, sáu tuổi).
Tính từ
- Chính đáng, chính đáng, đúng đắn.Justifiable, just, proper.
- Được ủy quyền bởi lệnh hoặc quyền.Authorized by warrant or right.
- Về động vật: đã đủ tuổi để bị săn bắt.Of animals: having reached a sufficient age to be hunted.a warrantable deermột con nai được bảo hành
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “warrantable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish