warn

/wɔrn/
động từ
  • Báo cho biết.
  • Cảnh cáo, răn.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho (ai) biết (điều gì đó sắp xảy ra); đặc biệt là:
    (transitive) To make (someone) aware of (something impending); especially:
  2. (ngoại động) Cảnh báo hoặc khuyên răn (ai đó) chống lại hành vi thiếu khôn ngoan hoặc không thể chấp nhận được.
    (transitive) To caution or admonish (someone) against unwise or unacceptable behaviour.
    He was warned against crossing the railway tracks at night.
    Anh ta đã được cảnh báo không được băng qua đường ray vào ban đêm.
  3. (chủ yếu với "off", "away" và những từ tương tự) Để khuyên hoặc ra lệnh đi hoặc tránh xa.
    (chiefly with "off", "away", and similar words) To advise or order to go or stay away.
    A sign warns trespassers off/away from the site.
    Một biển báo cảnh báo những người xâm phạm rời khỏi khu vực này.
  4. (Nội động) Đưa ra lời cảnh báo.
    (intransitive) To give warning.
🎬 Nghe “warn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish