wary
/ˈweri/tính từ
- Thận trọng, cẩn thận, cảnh giác.
Tính từ
- Thận trọng trước nguy hiểm; cẩn thận đề phòng và đề phòng sự lừa dối, thủ đoạn và nguy hiểm; thận trọng một cách đáng ngờCautious of danger; carefully watching and guarding against deception, trickery, and dangers; suspiciously prudentHe is wary of dogs.Anh ấy cảnh giác với chó.
- Đặc trưng bởi sự thận trọng; được bảo vệ; cẩn thận; đề phòngCharacterized by caution; guarded; careful; on one's guard
- tiết kiệm, chu đáothrifty, provident
Động từ
- (Phương ngữ) Chửi rủa, chửi rủa.(dialectal) To curse, revile.
Chưa có góp ý cho “wary”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish