wary

/ˈweri/
tính từ
  • Thận trọng, cẩn thận, cảnh giác.
Tính từ
  1. Thận trọng trước nguy hiểm; cẩn thận đề phòng và đề phòng sự lừa dối, thủ đoạn và nguy hiểm; thận trọng một cách đáng ngờ
    Cautious of danger; carefully watching and guarding against deception, trickery, and dangers; suspiciously prudent
    He is wary of dogs.
    Anh ấy cảnh giác với chó.
    Từ đồng nghĩa:circumspectscrupulouscareful
  2. Đặc trưng bởi sự thận trọng; được bảo vệ; cẩn thận; đề phòng
    Characterized by caution; guarded; careful; on one's guard
    Từ đồng nghĩa:cautiousguardedcarefulchary
  3. tiết kiệm, chu đáo
    thrifty, provident
    Từ đồng nghĩa:cautiousguardedcarefulchary
Động từ
  1. (Phương ngữ) Chửi rủa, chửi rủa.
    (dialectal) To curse, revile.

Chưa có góp ý cho “wary”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “wary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish