weekends

/ˈwiːkˌɛnd/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của weekend
Danh từ
  1. số nhiều của cuối tuần
    plural of weekend
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ngày cuối tuần
    third-person singular simple present indicative of weekend
Trạng từ
  1. Vào cuối tuần.
    At weekends.
🎬 Nghe “weekends” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish