weekday

/ˈwiːkˌdeɪ/
danh từ
  • Ngày thường trong tuần (bất cứ ngày nào trừ ngày chủ nhật).
Danh từ
  1. Bất kỳ ngày riêng lẻ nào trong tuần, ngoại trừ những ngày cuối tuần hoặc ngày nghỉ hàng tuần; đó là:
    Any individual day of the week, except those which form the weekend or the single weekly day off; that is:
    Từ đồng nghĩa:workdayworking daybusiness day
  2. (hiện nay hiếm) Bất kỳ ngày nào trong tuần (Thứ Hai đến Chủ Nhật).
    (now rare) Any day of the week (Monday through Sunday).
    Từ đồng nghĩa:workdayworking daybusiness day
🎬 Nghe “weekday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish