weepy

/ˈwiːpi/
tính từ
  • Muốn khóc.
  • Đẫm nước.
  • Làm người ta khóc, gây xúc cảm (bộ phim câu chuyện ).
Tính từ
  1. Có khuynh hướng khóc; chảy nước mắt hoặc chảy nước mắt.
    Inclined to weep; tearful or lachrymose.
  2. (thông tục) Của một bộ phim hoặc cuốn sách, v.v.: đầy kịch tính bi thảm.
    (informal) Of a film or book etc.: full of tragic melodrama.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của weepie.
    Alternative form of weepie.
🎬 Nghe “weepy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish