weepy
/ˈwiːpi/tính từ
- Muốn khóc.
- Đẫm nước.
- Làm người ta khóc, gây xúc cảm (bộ phim câu chuyện ).
Tính từ
- Có khuynh hướng khóc; chảy nước mắt hoặc chảy nước mắt.Inclined to weep; tearful or lachrymose.
- (thông tục) Của một bộ phim hoặc cuốn sách, v.v.: đầy kịch tính bi thảm.(informal) Of a film or book etc.: full of tragic melodrama.
Danh từ
- Hình thức thay thế của weepie.Alternative form of weepie.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weepy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish