weedhead

danh từ
  • ) người nghiện thuốc phiện, ma túy; dân làng bẹp.
Danh từ
  1. (xúc phạm, tiếng lóng) Người hút cần sa thường xuyên hoặc quá mức.
    (derogatory, slang) A person who smokes cannabis regularly, or to excess.
    Từ đồng nghĩa:potheadstoner
🎬 Nghe “weedhead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish