maudlin

/ˈmɑːdlən/
tính từ
  • Uỷ mị, hay khóc lóc, sướt mướt.
  • Say lè nhè.
danh từ
  • Tính uỷ mị, tính hay khóc lóc.
  • Tình cảm uỷ mị, tình cảm sướt mướt.
🎬 Nghe “maudlin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish