weigh

/ˈweɪ/
danh từ
  • Đang đi, dọc đường.
động từ
  • Cân.
  • Cầm, nhấc xem nặng nhẹ.
  • Cân nhấc, đắn đo.
  • Cân nặng, nặng.
  • Cân, được cân.
  • Có trọng lượng, có tác dụng, có ảnh hưởng; có tầm quan trọng lớn.
  • Đè nặng, ám ảnh, day dứt.
Động từ
  1. (Động) Xác định trọng lượng của một vật.
    (transitive) To determine the weight of an object.
  2. (ngoại động) Thường đi kèm với "out", để đo một lượng nhất định của một thứ gì đó bằng trọng lượng của nó, ví dụ: để bán.
    (transitive) Often with "out", to measure a certain amount of something by its weight, e.g. for sale.
    He weighed out two kilos of oranges for a client.
    Anh ta cân được hai kg cam cho một khách hàng.
  3. (nghĩa bóng) Xác định giá trị nội tại hoặc giá trị của một vật, đánh giá.
    (transitive, figuratively) To determine the intrinsic value or merit of an object, to evaluate.
    You have been weighed in the balance and found wanting.
    Bạn đã được cân trên chiếc cân và thấy mình thiếu thốn.
    Từ đồng nghĩa:assesspricevalueappraiseapprise
  4. (nội động từ, nghĩa bóng, lỗi thời) Phán xét; để ước tính.
    (intransitive, figuratively, obsolete) To judge; to estimate.
Danh từ
  1. Việc cân, đo trọng lượng
    The act of weighing, of measuring the weight
    Give the sugar a quick weigh.
    Cân nhanh lượng đường.
🎬 Nghe “weigh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish