weights

/ˈweɪt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của weight
Danh từ
  1. số nhiều của trọng lượng
    plural of weight
    Từ đồng nghĩa:ironsteel
  2. (cử tạ) Bất kỳ tập hợp các vật có trọng lượng nào, chẳng hạn như tạ hoặc tạ đòn, được sử dụng để tập thể dục và rèn luyện cơ bắp.
    (weightlifting) Any collection of weighted objects, such as dumbbells or barbells, used for exercise and training the muscles.
    Từ đồng nghĩa:ironsteel
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị trọng lượng
    third-person singular simple present indicative of weight
🎬 Nghe “weights” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish