whirr
/ˈ(h)wər/danh từ
- Tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo.
động từ
- Kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt... ).
Động từ
- Di chuyển hoặc rung động (thứ gì đó) với âm thanh vo ve.To move or vibrate (something) with a buzzing sound.
- (nội động từ) Tạo ra âm thanh vo ve hoặc vo ve.(intransitive) To make a sibilant buzzing or droning sound.
- (thông tục) Làm cho (cái gì) phát ra âm thanh như vậy.(transitive) To cause (something) to make such a sound.
- (nội động từ) (của một con báo) Tạo ra âm thanh rung động trong cổ họng khi hài lòng, giống như tiếng gừ gừ của mèo nhà.(intransitive) (of a panther) To make a vibrating sound in its throat when contented, much like the domestic cat’s purr.
Danh từ
- Một tiếng vo ve hoặc rung động; âm thanh của một cái gì đó trong chuyển động nhanh chóngA sibilant buzz or vibration; the sound of something in rapid motion.
- Một sự ồn ào và náo nhiệt.A bustle of noise and excitement.
- Âm thanh rung động do con báo tạo ra trong cổ họng khi hài lòng.The vibrating sound made by a panther in its throat when contented.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whirr” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish