whirr

/ˈ(h)wər/
danh từ
  • Tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo.
động từ
  • Kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt... ).
Động từ
  1. Di chuyển hoặc rung động (thứ gì đó) với âm thanh vo ve.
    To move or vibrate (something) with a buzzing sound.
    Từ đồng nghĩa:buzzdronehumpurrwhine
  2. (nội động từ) Tạo ra âm thanh vo ve hoặc vo ve.
    (intransitive) To make a sibilant buzzing or droning sound.
    Từ đồng nghĩa:buzzdronehumpurrwhine
  3. (thông tục) Làm cho (cái gì) phát ra âm thanh như vậy.
    (transitive) To cause (something) to make such a sound.
    Từ đồng nghĩa:buzzdronehumpurrwhine
  4. (nội động từ) (của một con báo) Tạo ra âm thanh rung động trong cổ họng khi hài lòng, giống như tiếng gừ gừ của mèo nhà.
    (intransitive) (of a panther) To make a vibrating sound in its throat when contented, much like the domestic cat’s purr.
    Từ đồng nghĩa:buzzdronehumpurrwhine
Danh từ
  1. Một tiếng vo ve hoặc rung động; âm thanh của một cái gì đó trong chuyển động nhanh chóng
    A sibilant buzz or vibration; the sound of something in rapid motion.
    Từ đồng nghĩa:buzzdronehumpurrwhine
  2. Một sự ồn ào và náo nhiệt.
    A bustle of noise and excitement.
    Từ đồng nghĩa:buzzdronehumpurrwhine
  3. Âm thanh rung động do con báo tạo ra trong cổ họng khi hài lòng.
    The vibrating sound made by a panther in its throat when contented.
    Từ đồng nghĩa:buzzdronehumpurrwhine
🎬 Nghe “whirr” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish