white flour

/waɪt flaʊər/
Danh từ
  1. Bột tinh chế chỉ được làm từ nội nhũ của lúa mì, tức là đã loại bỏ phần lớn mầm và cám qua quá trình xay xát, thường được làm trắng bằng hóa học.
    Refined flour made solely of the endosperm of wheat, i.e. with most of the germ and bran removed through the milling process, often chemically whitened.
  2. (Tiêu chuẩn nhận dạng của Hoa Kỳ) từ đồng nghĩa chính xác của bột mì
    (US standards of identity) exact synonym of flour
🎬 Nghe “white flour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish